rooming house
/ˈrü-miŋ-/Danh từ
- Một ngôi nhà cho thuê căn hộ có nội thất đầy đủ.A house which rents out furnished apartments.
- Một tòa nhà có các căn hộ nhỏ, đơn giản, giá rẻ cho thuê, thường không có phòng tắm riêng.A building with small, basic, inexpensive apartments for rent, often without en suite bathrooms.
- Một ngôi nhà cho thuê phòng và cũng có thể cung cấp chỗ ở với giá phụ thu: đồng nghĩa với nhà trọ.A house which rents out rooms and may also supply board for an added price: synonym of boarding house.
Chưa có góp ý cho “rooming house”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rooming house” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish