rooming house

/ˈrü-miŋ-/
Danh từ
  1. Một ngôi nhà cho thuê căn hộ có nội thất đầy đủ.
    A house which rents out furnished apartments.
  2. Một tòa nhà có các căn hộ nhỏ, đơn giản, giá rẻ cho thuê, thường không có phòng tắm riêng.
    A building with small, basic, inexpensive apartments for rent, often without en suite bathrooms.
  3. Một ngôi nhà cho thuê phòng và cũng có thể cung cấp chỗ ở với giá phụ thu: đồng nghĩa với nhà trọ.
    A house which rents out rooms and may also supply board for an added price: synonym of boarding house.

Chưa có góp ý cho “rooming house”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “rooming house” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish